Giá quảng cáo LED tại sân bay
Giá booking quảng cáo màn hình LED tại sân bay dao động từ 20.000.000 – 600.000.000 VNĐ/tháng đối với các sân bay lớn như Nội Bài hoặc Tân Sơn Nhất, tùy thuộc vào vị trí, kích thước và tần suất phát sóng (spot). Chi phí này thường được tính theo gói thời gian ngắn hoặc dài hạn với thời lượng TVC từ 15–30 giây/lần chiếu lặp lại.

Tham khảo bảng giá quảng cáo màn hình LED tại sân bay
Bảng giá quảng cáo màn hình LED tham khảo tại sân bay
Sân bay quốc tế Nội Bài (HAN) – Hà Nội
| Vị trí màn hình LED | Kích thước màn hình | Đơn giá tham khảo (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|
| LED nhà ga nội địa T1 | 5 – 20m2 | 40.000.000 – 100.000.000 |
| LED khu vực hành lang T2 | 5 – 15m2 | 50.000.000 – 100.000.000 |
| LED khu vực băng chuyền hành lý T2 | 10 – 20m2 | 80.000.000 – 180.000.000 |
| LED khu vực Boarding Gate T2 | 10 – 30m2 | 100.000.000 – 250.000.000 |
Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN) – TP. Hồ Chí Minh
| Vị trí màn hình LED | Kích thước màn hình | Đơn Giá (VNĐ / Tháng) |
|---|---|---|
| LED Sảnh Check-in Vietnam Airlines & Bamboo Airways (TSN3) | 8.4m x 3.3m (27.72 m2) |
350.000.000 – 500.000.000 |
| LED Sảnh Check-in Vietjet Air | 8.27m x 3.26m (26.96 m2) |
300.000.000 – 450.000.000 |
| LED Lối đi Hành lang dẫn vào khu cách ly Ga Đi | 9.8m x 2.6m (25.48 m2) |
250.000.000 – 350.000.000 |
| LED Khu Vực Soi Chiếu An Ninh Trung Tâm | 15m2 – 25m2 | 250.000.000 – 400.000.000 |
| LED Băng Chuyền Nhận Hành Lý | Màn hình dài áp vách/treo trần |
200.000.000 – 350.000.000 |
| LED Sảnh Đến Base 2 (Khu đón xe công nghệ/taxi) | 8.64m x 2.68m (23.22 m2) |
200.000.000 – 300.000.000 |
| LED Phòng Chờ Cửa Khởi Hành (Cổng 6 – 9) | Màn hình kỹ thuật số treo trần | 350.000.000 – 550.000.000 |
| LED Vách Kính Sảnh Check-in Quốc Tế | Màn hình áp vách kính lớn | 400.000.000 – 600.000.000 |
Bảng giá quảng cáo màn hình LED tại sân bay khác
| Sân bay | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sân bay Quốc tế Đà Nẵng | 1.300 – >2.000 USD/tuần | Phụ thuộc vị trí, kích thước và tần suất |
| Sân bay Quốc tế Vân Đồn | 50 – 100 triệu VNĐ/tháng | Phụ thuộc vị trí, kích thước và tần suất |
| Sân bay Quốc tế Cát Bi | 20 – 150 triệu VNĐ/tháng | Bao gồm sân bay và một số vị trí lân cận |
| Sân bay Quốc tế Vinh | Liên hệ báo giá | Theo vị trí, loại màn hình, spot và thời gian triển khai |
| Sân bay Quốc tế Phú Bài | 150 – 300 triệu VNĐ/tháng | LED Indoor, chưa bao gồm VAT |
| Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 50 – 200 triệu VNĐ/tháng | LED Indoor |
| Sân bay Quốc tế Liên Khương | 30 – 150 triệu VNĐ/tuần | LED, hộp đèn, trụ sạc pin… |
| Sân bay Quốc tế Phú Quốc | Vài chục – hàng trăm triệu VNĐ tháng | Tùy khu vực quốc nội/quốc tế và tần suất phát |
| Sân bay Quốc tế Cần Thơ | 100 – 400 triệu VNĐ/năm | Hình thức cố định; có thể tính theo m²/lượt phát |
| Sân bay Phù Cát | Liên hệ báo giá | Spot thường 15–30 giây, tùy tần suất phát |
| Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo vị trí màn hình, kích thước, thời lượng TVC/spot, số lượt phát/ngày, thời gian booking và điều kiện khai thác thực tế. VAT và chi phí sản xuất nội dung chưa mặc định bao gồm nếu không được ghi rõ. | ||

Quảng cáo màn hình led ở sân bay Phú Quốc (Nguồn ảnh: hires.vn)
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá quảng cáo màn hình LED tại sân bay
- Vị trí lắp đặt: Khu vực vàng như sảnh chính, quầy check-in, lối kiểm an ninh, hoặc khu vực chờ lên máy bay sẽ có giá cao hơn các vị trí khuất hoặc sảnh phụ.
- Kích thước và độ phân giải: Màn hình LED diện tích lớn (hàng chục m2) hoặc dùng công nghệ hiển thị sắc nét sẽ có chi phí cao hơn màn hình nhỏ hoặc dạng poster/LCD chân đứng.
- Thời gian và tần suất phát: Quảng cáo theo dạng clip ngắn (TVC) lặp lại nhiều lần trong ngày sẽ tính theo gói spot (thời lượng mỗi spot từ 15–30 giây), hoặc thuê nguyên màn hình theo tháng/năm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá quảng cáo LED tại sân bay (Nguồn ảnh: hires.vn)
Checklist nhận báo giá quảng cáo màn hình LED sân bay
Bạn có thể sử dụng checklist này khi làm việc với media owner:
| Hạng mục | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Vị trí | ☐ |
| Kích thước | ☐ |
| Loại màn hình | ☐ |
| Thời lượng spot | ☐ |
| Số lượt phát/ngày | ☐ |
| Loop | ☐ |
| Số ngày booking | ☐ |
| Audience profile | ☐ |
| Estimated impression | ☐ |
| Proof of Play | ☐ |
| Hình ảnh thực tế | ☐ |
| Chi phí sản xuất | ☐ |
| VAT/chi phí khác | ☐ |
| Điều kiện thay đổi TVC | ☐ |
Nếu chưa có đủ những thông tin này, chưa nên so sánh hai báo giá chỉ bằng tổng số tiền.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị booking màn hình LED tại Tân Sơn Nhất, Nội Bài hoặc các sân bay lớn khác, Phoenix OOH có thể hỗ trợ khảo sát inventory, đề xuất vị trí theo mục tiêu, xây dựng phương án frequency và tối ưu ngân sách thay vì chỉ gửi một bảng giá chung.